Glyceryl Montanate vs Chiết xuất nấm Agaricus bisporus

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C31H62O4

Khối lượng phân tử

498.8 g/mol

CAS

68476-38-0

🧪

Chưa có ảnh

CAS

95009-14-6

Glyceryl Montanate

GLYCERYL MONTANATE

Chiết xuất nấm Agaricus bisporus

AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT

Tên tiếng ViệtGlyceryl MontanateChiết xuất nấm Agaricus bisporus
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score4/102/10
Gây mụn3/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoáLàm mềm da
Lợi ích
  • Tạo kết cấu mượt mà, dễ trải trên da
  • Ổn định công thức, ngăn chặn tách dầu nước
  • Tăng độ bền và thời gian lưu trên da
  • Cải thiện tính chịu nước (water resistance)
  • Cung cấp độ ẩm và làm mềm da một cách tự nhiên
  • Chứa polysaccharide giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ sáng của làn da
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ từ các thành phần nấm
Lưu ý
  • Khả năng comedogenic trung bình, nên hạn chế với da mụn
  • Có thể gây tích tụ trên da nếu không rửa sạch
  • Những người dị ứng với nấm cần kiểm tra trước khi sử dụng
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng nên thử patch test trên da nhạy cảm