Glyceryl Montanate vs Chiết xuất nấm Agaricus bisporus
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C31H62O4
Khối lượng phân tử
498.8 g/mol
CAS
68476-38-0
🧪
Chưa có ảnh
CAS
95009-14-6
| Glyceryl Montanate GLYCERYL MONTANATE | Chiết xuất nấm Agaricus bisporus AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceryl Montanate | Chiết xuất nấm Agaricus bisporus |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 3/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|