GLYCERYL STEARATE vs 2-Ethylhexanol
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
31566-31-1
CAS
104-76-7
| GLYCERYL STEARATE | 2-Ethylhexanol 2-ETHYLHEXANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GLYCERYL STEARATE | 2-Ethylhexanol |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | — | 5/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|