GLYCERYL STEARATE vs Copolymer Butylene/Ethylene/Styrene
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
31566-31-1
🧪
Chưa có ảnh
CAS
68648-89-5
| GLYCERYL STEARATE | Copolymer Butylene/Ethylene/Styrene BUTYLENE/ETHYLENE/STYRENE COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GLYCERYL STEARATE | Copolymer Butylene/Ethylene/Styrene |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá | — |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |