GLYCERYL STEARATE vs Chimyl Stearate (Ester Stearate Chimyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
31566-31-1
Công thức phân tử
C37H74O4
Khối lượng phân tử
583.0 g/mol
CAS
109210-83-5
| GLYCERYL STEARATE | Chimyl Stearate (Ester Stearate Chimyl) CHIMYL STEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | GLYCERYL STEARATE | Chimyl Stearate (Ester Stearate Chimyl) |
| Phân loại | Làm mềm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá | Làm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Cả hai đều là ester của axit stearic, nhưng Glyceryl Stearate được tạo từ glycerin (3 carbon) trong khi Chimyl Stearate từ chimyl alcohol (16 carbon dài hơn). Glyceryl Stearate nhẹ hơn và phù hợp hơn với các công thức serum, còn Chimyl Stearate tạo lớp phủ bảo vệ dày hơn, phù hợp với kem.