Glyceryl Stearate/Acetate vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
27177-85-1
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Glyceryl Stearate/Acetate GLYCERYL STEARATE/ACETATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceryl Stearate/Acetate | Dimethicone |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone, tạo ra cảm giác mịn nhưng không dưỡng ẩm. Glyceryl Stearate/Acetate dưỡng ẩm thực sự và hòa tan tự nhiên hơn.