CAS
55840-13-6 / 86418-55-5
CAS
36653-82-4
| Glyceryl Stearate Citrate GLYCERYL STEARATE CITRATE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glyceryl Stearate Citrate | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là emollient, nhưng Glyceryl Stearate Citrate có khả năng nhũ hóa tốt hơn, trong khi Cetyl Alcohol cung cấp độ dày và kết cấu tốt hơn