GLYCERYL STEARATE SE vs Ceteth-16 (Polyethylene Glycol Cetyl Ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

11099-07-3

Công thức phân tử

C56H114O21

Khối lượng phân tử

1123.5 g/mol

CAS

9004-95-9

GLYCERYL STEARATE SECeteth-16 (Polyethylene Glycol Cetyl Ether)

CETETH-16

Tên tiếng ViệtGLYCERYL STEARATE SECeteth-16 (Polyethylene Glycol Cetyl Ether)
Phân loạiKhácTẩy rửa
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngNhũ hoáNhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo các công thức ổn định lâu dài
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
  • Hỗ trợ tăng cường độ ẩm bằng cách giữ các thành phần phục vụ này trong công thức
  • An toàn cho các sản phẩm chuyên biệt, kể cả cho da nhạy cảm
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao (trên 10%), đặc biệt với da rất nhạy cảm
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ không phù hợp
  • Tiềm năng dung hợp với các chất bảo quản có thể ảnh hưởng đến hiệu quả bảo quản

Nhận xét

Glyceryl Stearate SE là emulsifier tự nhũ hóa, tạo cảm giác nữa tính trên da, còn Ceteth-16 nhẹ hơn và trong suốt hơn