Glycol Dipivalate vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H22O4

Khối lượng phân tử

230.30 g/mol

CAS

20267-20-3

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Glycol Dipivalate

GLYCOL DIPIVALATE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtGlycol DipivalateAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và hydration cho da
  • Tạo cảm giác mịn mà, mềm mại trên bề mặt da
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khác
  • Hỗ trợ độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao đối với da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây mụn ở mức độ thấp đến vừa phải
  • Cần kiểm tra trong các sản phẩm dùng quanh vùng mắt
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy