Glycol Dipivalate vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H22O4

Khối lượng phân tử

230.30 g/mol

CAS

20267-20-3

CAS

9004-61-9

Glycol Dipivalate

GLYCOL DIPIVALATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtGlycol DipivalateHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và hydration cho da
  • Tạo cảm giác mịn mà, mềm mại trên bề mặt da
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần khác
  • Hỗ trợ độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao đối với da nhạy cảm
  • Tiềm năng gây mụn ở mức độ thấp đến vừa phải
  • Cần kiểm tra trong các sản phẩm dùng quanh vùng mắt
An toàn

Nhận xét

Hyaluronic acid có khả năng giữ nước lớn hơn nhưng cần môi trường ẩm để hoạt động tối ưu. Glycol Dipivalate hoạt động hiệu quả độc lập và hỗ trợ các thành phần khác.