Glycol Hema-Methacrylate (Polymer Tạo膜) vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
97-90-5
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Glycol Hema-Methacrylate (Polymer Tạo膜) GLYCOL HEMA-METHACRYLATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycol Hema-Methacrylate (Polymer Tạo膜) | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều tạo膜, nhưng Glycol Hema-Methacrylate nhẹ hơn và có khả năng kết dính tốt hơn trên da. Acrylates/Dimethicone Copolymer thường tạo ra độ bóng cao hơn.