Glycol Hema-Methacrylate (Polymer Tạo膜) vs Phenoxyethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

97-90-5

CAS

122-99-6

Glycol Hema-Methacrylate (Polymer Tạo膜)

GLYCOL HEMA-METHACRYLATE

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtGlycol Hema-Methacrylate (Polymer Tạo膜)Phenoxyethanol
Phân loạiKhácBảo quản
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChất bảo quản
Lợi ích
  • Tạo thành膜 bảo vệ, giữ ẩm và chống nước
  • Cải thiện độ bền và sự khô nhanh của công thức
  • Tăng cảm giác mượt mà, tạo hiệu ứng shine tự nhiên
  • Giúp sản phẩm bám lâu hơn trên bề mặt da
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi