Glycol Hydroxystearat vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

33907-46-9

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Glycol Hydroxystearat

GLYCOL HYDROXYSTEARATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtGlycol HydroxystearatDimethicone
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da lâu dài
  • Làm mềm mại, mịn màng da và giảm khô ráp
  • Tăng cường cảm giác mịn và độ bóng tự nhiên cho sản phẩm
  • Ổn định công thức nhũ hóa, cải thiện độ bền sản phẩm
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây nhẹ phản ứng dị ứng ở da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với ester
  • Nồng độ cao có thể tạo cảm giác quá dầu hoặc bóng trên da nhờn
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai đều là emollient có cảm giác nhẹ, nhưng Dimethicone là silicone không có khả năng nhũ hóa, trong khi Glycol Hydroxystearat là ester có khả năng nhũ hóa tốt.