Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C20H38O3
Khối lượng phân tử
326.5 g/mol
CAS
4500-01-0
CAS
36653-82-4
| Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate) GLYCOL OLEATE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycol Oleate (2-hydroxyethyl oleate) | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cetyl Alcohol là cơm dầu giúp làm dày công thức, Glycol Oleate là emollient nhũ hóa. Cả hai thường được sử dụng cùng nhau trong kem dưỡng.