CAS
79-14-1
Công thức phân tử
C9H10O4
Khối lượng phân tử
182.17 g/mol
CAS
94050-90-5
| Axit Glycolic GLYCOLIC ACID | Axit Hydroxyphenoxy Propionic / Mandelic Acid derivatives HYDROXYPHENOXY PROPIONIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Glycolic | Axit Hydroxyphenoxy Propionic / Mandelic Acid derivatives |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là axit alpha-hydroxy (AHA), nhưng glycolic acid mạnh mẽ hơn và gây kích ứng nhiều hơn. Hydroxyphenoxy propionic acid nhẹ nhàng hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm.