2ĐẸP
Sản phẩm
Thương hiệu
Thành phần
Cơ sở
Bảng xếp hạng
Công cụ
Cộng đồng
Khám phá
Đăng nhập
Thành phần
Home
Tìm
Công cụ
Lưu
Tôi
Trang chủ
Thành phần
So sánh
Axit Glycolic
vs
Natri Hydroxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
PubChem (NIH)
CAS
79-14-1
PubChem (NIH)
CAS
1310-73-2
Axit Glycolic
GLYCOLIC ACID
Natri Hydroxide
SODIUM HYDROXIDE
Tên tiếng Việt
Axit Glycolic
Natri Hydroxide
Phân loại
Khác
Khác
EWG Score
4/10
3/10
Gây mụn
0/5
—
Kích ứng
4/5
4/5
Công dụng
—
—
Lợi ích
• Tẩy tế bào chết hiệu quả, làm mịn và sáng da
• Giảm thâm mụn và đều màu da
• Kích thích tái tạo collagen, giảm nếp nhăn
• Thu nhỏ lỗ chân lông và kiểm soát dầu
• Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
• Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
• Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
• Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
• Có thể gây kích ứng, đỏ da và bong tróc khi mới sử dụng
• Làm da nhạy cảm với ánh nắng, cần dùng kem chống nắng
• Không phù hợp cho da quá nhạy cảm hoặc đang tổn thương
• Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
• Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất
Đổi vị trí
So sánh thêm
Axit Glycolic vs hyaluronic-acid
Axit Glycolic vs niacinamide
Axit Glycolic vs ceramides
Natri Hydroxide vs salicylic-acid
Natri Hydroxide vs lactic-acid
Natri Hydroxide vs citric-acid