Glycosyl Trehalose Hydroxypropyltrimonium Chloride (Trehalose cationic) vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

CAS

9067-32-7

Glycosyl Trehalose Hydroxypropyltrimonium Chloride (Trehalose cationic)

GLYCOSYL TREHALOSE HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtGlycosyl Trehalose Hydroxypropyltrimonium Chloride (Trehalose cationic)Natri Hyaluronate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm sâu cho da và tóc nhờ vào cấu trúc của trehalose
  • Cải thiện độ mềm mượt và độ bóng của tóc, giảm xơ rối
  • Tăng khả năng giữ nước trên bề mặt da, nâng cao đàn hồi
  • Không gây tạo cảm giác nặng nề, phù hợp với nhiều loại da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu dùng nồng độ cao
  • Ở nồng độ lớn, có khả năng làm tóc bết dính hoặc sến
  • Không nên sử dụng đơn lẻ mà cần phối hợp với các thành phần khác
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ. Sodium Hyaluronate hút nước nhiều hơn (lên đến 1000 lần trọng lượng của nó), nhưng Glycosyl Trehalose Hydroxypropyltrimonium Chloride có thêm tính năng điều hòa cationic và khả năng bảo vệ tế bào tốt hơn.