Glycyrrhetinyl Stearate (Chiết xuất cam thảo liên kết Stearate) vs 1,2-Hexanediol
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C48H80O5
Khối lượng phân tử
737.1 g/mol
CAS
4827-59-2
Công thức phân tử
C6H14O2
Khối lượng phân tử
118.17 g/mol
CAS
6920-22-5
| Glycyrrhetinyl Stearate (Chiết xuất cam thảo liên kết Stearate) GLYCYRRHETINYL STEARATE | 1,2-Hexanediol 1,2-HEXANEDIOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glycyrrhetinyl Stearate (Chiết xuất cam thảo liên kết Stearate) | 1,2-Hexanediol |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Glycyrrhetinyl Stearate (Chiết xuất cam thảo liên kết Stearate) vs panthenolGlycyrrhetinyl Stearate (Chiết xuất cam thảo liên kết Stearate) vs allantoinGlycyrrhetinyl Stearate (Chiết xuất cam thảo liên kết Stearate) vs sodium-hyaluronate1,2-Hexanediol vs glycerin1,2-Hexanediol vs hyaluronic-acid1,2-Hexanediol vs niacinamide