Glycyrrhetinyl Stearate (Chiết xuất cam thảo liên kết Stearate) vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C48H80O5

Khối lượng phân tử

737.1 g/mol

CAS

4827-59-2

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Glycyrrhetinyl Stearate (Chiết xuất cam thảo liên kết Stearate)

GLYCYRRHETINYL STEARATE

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtGlycyrrhetinyl Stearate (Chiết xuất cam thảo liên kết Stearate)Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/102/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Làm dịu và giảm viêm da, đặc biệt hiệu quả với da nhạy cảm và bị kích ứng
  • Cung cấp độ ẩm sâu nhờ tính chất humectant, giúp da mịn màng và đàn hồi
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da nhờ cấu trúc ester mỡ ổn định
  • Hỗ trợ giảm mẩn đỏ và calamine, cân bằng độ pH da
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với cam thảo hoặc licorice
  • Nồng độ cao có khả năng gây cảm giác dính hoặc nhờn trên một số loại da
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy