CAS
65497-29-2
| Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum) GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE | Chitosan Lauramide Succinamide CHITOSAN LAURAMIDE SUCCINAMIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum) | Chitosan Lauramide Succinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất ổn định lựa chọn nhưng Chitosan Lauramide Succinamide có khả năng dưỡng ẩm tốt hơn nhờ bản chất tự nhiên, trong khi Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride lại rẻ hơn và tạo độ mềm mượt mạnh hơn