CAS
65497-29-2
CAS
174761-16-1
| Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum) GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE | Polyquaternium-46 POLYQUATERNIUM-46 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum) | Polyquaternium-46 |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là conditioner tự nhiên, nhưng PQ-46 là polymer tổng hợp có tính nhất quán cao hơn. Guar-based có nguồn gốc tự nhiên nhưng kém ổn định hơn. PQ-46 phù hợp cho công thức bền vững hơn.