HEDTA (N-(2-Hydroxyethyl)ethylenediaminetriacetic acid) vs Acid Citric

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

150-39-0

CAS

77-92-9 / 5949-29-1

HEDTA (N-(2-Hydroxyethyl)ethylenediaminetriacetic acid)

HEDTA

Acid Citric

CITRIC ACID

Tên tiếng ViệtHEDTA (N-(2-Hydroxyethyl)ethylenediaminetriacetic acid)Acid Citric
Phân loạiKhácHương liệu
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi
Lợi ích
  • Kiềm chế kim loại nặng, bảo vệ công thức khỏi oxy hóa
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và kết cấu
  • Hỗ trợ hoạt động của các thành phần hoạt tính khác
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn bề mặt da
  • Điều chỉnh độ pH, tăng hiệu quả sản phẩm
  • Làm sáng da và cải thiện tone màu không đều
  • Kháng khuẩn tự nhiên, giúp làm sạch lỗ chân lông
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời
  • Cần tránh vùng mắt và niêm mạc

Nhận xét

Citric acid là một chelating agent yếu hơn, chủ yếu hoạt động như buffer pH. HEDTA mạnh hơn trong việc kiềm chế kim loại.