HEDTA (N-(2-Hydroxyethyl)ethylenediaminetriacetic acid) vs Natri Benzoat

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

150-39-0

CAS

532-32-1

HEDTA (N-(2-Hydroxyethyl)ethylenediaminetriacetic acid)

HEDTA

Natri Benzoat

SODIUM BENZOATE

Tên tiếng ViệtHEDTA (N-(2-Hydroxyethyl)ethylenediaminetriacetic acid)Natri Benzoat
Phân loạiKhácBảo quản
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùi, Chất bảo quản
Lợi ích
  • Kiềm chế kim loại nặng, bảo vệ công thức khỏi oxy hóa
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và kết cấu
  • Hỗ trợ hoạt động của các thành phần hoạt tính khác
  • Bảo quản sản phẩm hiệu quả, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc
  • An toàn cho da nhạy cảm với nồng độ sử dụng thấp
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người nhạy cảm
  • Cần tránh sử dụng nồng độ cao trên 0.5%

Nhận xét

Sodium phytate là một chelating agent tự nhiên, nhưng yếu hơn HEDTA. HEDTA có khả năng kiềm chế rộng hơn.