HEDTA (N-(2-Hydroxyethyl)ethylenediaminetriacetic acid) vs SODIUM PHYTATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

150-39-0

CAS

14306-25-3 / 34367-89-0

HEDTA (N-(2-Hydroxyethyl)ethylenediaminetriacetic acid)

HEDTA

SODIUM PHYTATE
Tên tiếng ViệtHEDTA (N-(2-Hydroxyethyl)ethylenediaminetriacetic acid)SODIUM PHYTATE
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kiềm chế kim loại nặng, bảo vệ công thức khỏi oxy hóa
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và kết cấu
  • Hỗ trợ hoạt động của các thành phần hoạt tính khác
Lưu ýAn toànAn toàn

Nhận xét

Sodium phytate là một chelating agent tự nhiên, nhưng yếu hơn HEDTA. HEDTA có khả năng kiềm chế rộng hơn.