Công thức phân tử
C10H20O2
Khối lượng phân tử
172.26 g/mol
CAS
2639-63-6
Công thức phân tử
C10H18O2
Khối lượng phân tử
170.25 g/mol
CAS
53398-83-7
| Hexyl Butyrate / Hexyl Butanoate HEXYL BUTYRATE | Trans-2-Hexenyl Butyrate / Butanoate Hex-2-enyl TRANS-2-HEXENYL BUTYRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hexyl Butyrate / Hexyl Butanoate | Trans-2-Hexenyl Butyrate / Butanoate Hex-2-enyl |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Đều là ester chứa butanoate nhưng Trans-2-Hexenyl Butyrate có cấu trúc liên kết đôi (double bond), tạo hương vị xanh tươi hơn