HEXYL CINNAMAL vs Ethyl Phenoxyacetate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
101-86-0
Công thức phân tử
C10H12O3
Khối lượng phân tử
180.20 g/mol
CAS
2555-49-9
| HEXYL CINNAMAL | Ethyl Phenoxyacetate ETHYL PHENOXYACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | HEXYL CINNAMAL | Ethyl Phenoxyacetate |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là hương liệu hợp chất, hexyl cinnamal có mùi thơm hơn (giống hương dâu/đào), ethyl phenoxyacetate mang mùi cỏ/lá. Hexyl cinnamal thường nồng độ cao hơn, ethyl phenoxyacetate mỏng nhẹ hơn.