Hyaluronic Axit (HA) vs Acefylline Methylsilanol Mannuronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C16H22N4O12Si

Khối lượng phân tử

490.45 g/mol

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Acefylline Methylsilanol Mannuronate

ACEFYLLINE METHYLSILANOL MANNURONATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Acefylline Methylsilanol Mannuronate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Cải thiện khả năng giữ ẩm và tăng cường hydration cho da
  • Tăng độ mềm mại và độ đàn hồi của da nhờ thành phần silanol
  • Hỗ trợ làm mịn kết cấu da và cải thiện vẻ ngoài
  • Giúp tăng cường hiệu quả tuần hoàn da nhận được từ acefylline
Lưu ýAn toàn
  • Dữ liệu an toàn lâu dài còn hạn chế do đây là thành phần phức tạp và mới tương đối
  • Có khả năng gây kích ứng nhẹ ở một số da rất nhạy cảm hoặc khi nồng độ quá cao
  • Chưa có đủ nghiên cứu về tương tác với các thành phần mỹ phẩm khác

Nhận xét

Hyaluronic acid là một humectant tinh khiết giữ nước bên ngoài da, trong khi Acefylline Methylsilanol Mannuronate là một moisturizer toàn diện kết hợp giữ ẩm với kích thích tuần hoàn