Hyaluronic Axit (HA) vs Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C26H34O7

Khối lượng phân tử

458.5 g/mol

CAS

-

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate)

ASCORBYL RETINOATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Ascorbyl Retinoate (Retinol Ascorbate)
Phân loạiDưỡng ẩmChống oxy hoá
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/53/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daChống oxy hoá
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do và ô nhiễm
  • Kích thích sản sinh collagen và elastin, giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi da
  • Cải thiện tông màu da, làm mờ thâm nám và vết rỗ lỗ
  • Có tác dụng kháng viêm nhẹ, giúp làm dịu da và giảm mụn
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng, đỏ da và bong tróc nếu dùng liều cao hoặc không thích ứng dần
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, bắt buộc sử dụng SPF cao khi dùng
  • Không nên dùng trong quá trình mang thai và cho con bú do chứa retinoid
  • Có thể gây khô da, đặc biệt ở những vùng nhạy cảm như quanh mắt