Hyaluronic Axit (HA) vs Ascorbyl Tocopheryl Maleate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C39H58O10

Khối lượng phân tử

686.9 g/mol

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Ascorbyl Tocopheryl Maleate

ASCORBYL TOCOPHERYL MALEATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Ascorbyl Tocopheryl Maleate
Phân loạiDưỡng ẩmChống oxy hoá
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daChống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi stress môi trường và tia UV
  • Cải thiện độ ổn định của vitamin C và E so với dùng riêng lẻ
  • Làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm sẫm màu
  • Tăng cường độ ẩm và làm mềm da, cải thiện kết cấu da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng kết hợp với các thành phần khác gây kích ứng
  • Có thể gây oxy hóa khi tiếp xúc với ánh sáng và không khí lâu dài nếu công thức không ổn định tốt