Hyaluronic Axit (HA) vs Methicone Alkyl C30-45

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

CAS

246864-88-0

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Methicone Alkyl C30-45

C30-45 ALKYL METHICONE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Methicone Alkyl C30-45
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Tạo lớp barrier giữ ẩm và bảo vệ da hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm, giúp độ mềm mại và trơn mượt
  • Không có tính kích ứng, an toàn cho da nhạy cảm
  • Tăng tuổi thọ sản phẩm và ổn định công thức
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây tích tụ trên da nếu sử dụng quá liều trong công thức
  • Silicone có thể khó rửa sạch nếu không dùng tẩy trang phù hợp