CAS
9004-61-9
Công thức phân tử
C40H81NO6
Khối lượng phân tử
672.1 g/mol
CAS
185740-18-5
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Cetyloxypropyl Glyceryl Methoxypropyl Myristamide (Chất điều hòa da dạng amide) CETYLOXYPROPYL GLYCERYL METHOXYPROPYL MYRISTAMIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Cetyloxypropyl Glyceryl Methoxypropyl Myristamide (Chất điều hòa da dạng amide) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Hyaluronic acid là một humectant mạnh mẽ giúp da hấp thụ nước, nhưng không tạo lớp bảo vệ, trong khi Cetyloxypropyl là một emollient kín