Hyaluronic Axit (HA) vs Coban Titanium Oxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

Co2O4Ti-4

Khối lượng phân tử

229.73 g/mol

CAS

12017-38-8

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Coban Titanium Oxide

COBALT TITANIUM OXIDE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Coban Titanium Oxide
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu da
  • Tăng cảm giác mềm mại khi sử dụng
  • Hỗ trợ tính năng điều hòa da
  • Thích hợp cho các công thức skincare cao cấp
Lưu ýAn toàn
  • Có chứa cobalt - cần kiểm soát nồng độ theo quy định
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế
  • Không thích hợp cho da nhạy cảm hoặc bị kích ứng