CAS
9004-61-9
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Đồng Palmitoyl Heptapeptide-14 COPPER PALMITOYL HEPTAPEPTIDE-14 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Đồng Palmitoyl Heptapeptide-14 |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Hyaluronic acid tập trung vào cấp ẩm, trong khi Copper Palmitoyl Heptapeptide-14 tập trung vào tái tạo collagen