Hyaluronic Axit (HA) vs Decyltetradecyl Cetearate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-61-9
CAS
97404-34-7
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Decyltetradecyl Cetearate DECYLTETRADECYL CETEARATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Decyltetradecyl Cetearate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Làm mềm da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |