Hyaluronic Axit (HA) vs Deoxyribonuclease (DNase)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

CAS

9003-98-9

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Deoxyribonuclease (DNase)

DEOXYRIBONUCLEASE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Deoxyribonuclease (DNase)
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Giúp phân hủy DNA ngoại lai và các mảnh vỡ tế bào
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất khác
  • Hỗ trợ quá trình tái tạo da tự nhiên
  • Làm mềm mại và cải thiện kết cấu da
Lưu ýAn toàn
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc tổn thương da
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với enzyme
  • Hiệu quả phụ thuộc vào pH và nhiệt độ bảo quản