Hyaluronic Axit (HA) vs Ditrimethylolpropane Tetrastearate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C84H162O9

Khối lượng phân tử

1316.2 g/mol

CAS

-

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Ditrimethylolpropane Tetrastearate

DITRIMETHYLOLPROPANE TETRASTEARATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Ditrimethylolpropane Tetrastearate
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/53/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Dưỡng ẩm sâu và cải thiện độ mềm mại của da
  • Tăng khả năng giữ nước trong lớp ngoài cùng của da
  • Tạo cảm giác mềm mịn và mượt mà sau sử dụng
  • Cải thiện độ linh hoạt và độ đàn hồi của da
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở mức độ trung bình, không phù hợp với da dầu hoặc da dễ mụn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng với nồng độ cao
  • Khó rửa sạch hoàn toàn nếu không sử dụng tẩy trang phù hợp