CAS
9004-61-9
CAS
623-69-8
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Glycerin Dimethyl Ether (1,3-Dimethoxy-2-Propanol) GLYCERIN DIMETHYL ETHER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Glycerin Dimethyl Ether (1,3-Dimethoxy-2-Propanol) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
HA giữ nước mạnh hơn gấp nhiều lần glycerin nhưng glycerin rẻ hơn và ổn định hơn.