Hyaluronic Axit (HA) vs Glyceryl Adipate (Glixerol Adipate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C9H16O6

Khối lượng phân tử

220.22 g/mol

CAS

26699-71-8

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Glyceryl Adipate (Glixerol Adipate)

GLYCERYL ADIPATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Glyceryl Adipate (Glixerol Adipate)
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daLàm mềm da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Làm mềm và mịn màng da, cải thiện kết cấu da
  • Tăng cường giữ ẩm tự nhiên của da
  • Hoạt động như chất nhũ hóa, giúp các thành phần dễ hấp thụ
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây cộm với một số loại da nhạy cảm trong nồng độ cao
  • Ở nồng độ quá cao có thể làm da cảm thấy quá dầu