Hyaluronic Axit (HA) vs Nước chiết xuất từ hoa, lá và thân cây Gnaphalium Leontopodium (Edelweiss)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-61-9
🧪
Chưa có ảnh
CAS
223749-06-2
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Nước chiết xuất từ hoa, lá và thân cây Gnaphalium Leontopodium (Edelweiss) GNAPHALIUM LEONTOPODIUM FLOWER/LEAF/STEM WATER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Nước chiết xuất từ hoa, lá và thân cây Gnaphalium Leontopodium (Edelweiss) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Hyaluronic acid là một humectant hoàn toàn khác biệt - nó kéo nước từ môi trường vào da. Gnaphalium Leontopodium Water là một thành phần phức tạp hơn với các tính chất chống ôxy hóa bổ sung.
So sánh thêm
Hyaluronic Axit (HA) vs niacinamideHyaluronic Axit (HA) vs vitamin-cHyaluronic Axit (HA) vs peptidesNước chiết xuất từ hoa, lá và thân cây Gnaphalium Leontopodium (Edelweiss) vs glycerinNước chiết xuất từ hoa, lá và thân cây Gnaphalium Leontopodium (Edelweiss) vs niacinamideNước chiết xuất từ hoa, lá và thân cây Gnaphalium Leontopodium (Edelweiss) vs centella-asiatica-extract