CAS
9004-61-9
CAS
73049-73-7
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Sericin thủy phân HYDROLYZED SERICIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Sericin thủy phân |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 0/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
HA cấp ẩm tốt hơn nhưng không giúp lành da. Sericin cấp ẩm kém hơn nhưng có tác dụng lành vết thương và chữa trị.