CAS
9004-61-9
CAS
25322-68-3
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | PEG-150 (Polyethylene Glycol 150) PEG-150 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | PEG-150 (Polyethylene Glycol 150) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Giữ ẩm |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Hyaluronic acid có khả năng hút ẩm cao hơn (giữ 1000 lần khối lượng của nó), nhưng PEG-150 ổn định hơn và có tính chất kết dính tốt hơn. HA cần nước để hoạt động, PEG-150 hoạt động độc lập.