Hyaluronic Axit (HA) vs Polyglyceryl-10 Heptaoleate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

CAS

103175-09-3

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Polyglyceryl-10 Heptaoleate

POLYGLYCERYL-10 HEPTAOLEATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Polyglyceryl-10 Heptaoleate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Giữ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Giúp các hoạt chất khác thẩm thấu tốt hơn
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở một số loại da rất nhạy cảm khi dùng nồng độ cao
  • Hiếm khi gây dị ứng, nhưng nên patch test trước khi sử dụng rộng rãi