Hyaluronic Axit (HA) vs Kali Bicarbonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

CHKO3

Khối lượng phân tử

100.115 g/mol

CAS

298-14-6

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Kali Bicarbonate

POTASSIUM BICARBONATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Kali Bicarbonate
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Điều chỉnh và ổn định pH công thức
  • Giảm thiểu kích ứng do pH không cân bằng
  • Tăng cảm giác mềm mại của sản phẩm
  • Thành phần tự nhiên, an toàn cho hầu hết loại da
Lưu ýAn toàn
  • Nồng độ cao (>2%) có thể gây khô da hoặc kích ứng
  • Không phù hợp để dùng riêng lẻ mà chỉ trong công thức