CAS
9004-61-9
CAS
84961-62-6
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Chiết xuất lá me (Tamarind Leaf Extract) TAMARINDUS INDICA LEAF EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Chiết xuất lá me (Tamarind Leaf Extract) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Hyaluronic acid là chất giữ ẩm phân tử nhỏ, trong khi chiết xuất lá me hoạt động qua nhiều cơ chế bao gồm kháng oxy hóa, làm sáng và giữ ẩm.