CAS
9004-61-9
CAS
111174-64-2
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Collagen Thủy Phân Quaternary (Triethonium Hydrolyzed Collagen Ethosulfate) TRIETHONIUM HYDROLYZED COLLAGEN ETHOSULFATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Collagen Thủy Phân Quaternary (Triethonium Hydrolyzed Collagen Ethosulfate) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai giữ ẩm tuyệt vời, nhưng Hyaluronic Acid là một polysaccharide có khả năng hút nước từ không khí và sâu vào da (có thể giữ tới 1000 lần trọng lượng của nó). Collagen Quaternary hoạt động chủ yếu trên bề mặt.