CAS
9004-61-9
Công thức phân tử
C14H24N6O4
Khối lượng phân tử
340.38 g/mol
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Tripeptide-56 TRIPEPTIDE-56 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Tripeptide-56 |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Hyaluronic Acid là chất giữ nước mạnh mẽ hơn nhưng hoạt động trên bề mặt da, trong khi Tripeptide-56 hoạt động cả bề mặt và sâu trong da. Hyaluronic Acid tốt hơn cho da tổn thương hoặc cần hydrate nhanh chóng.