CAS
9004-61-9
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Ursoloyl Tetrapeptide-37 (Peptide Axit Ursolic) URSOLOYL TETRAPEPTIDE-37 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Ursoloyl Tetrapeptide-37 (Peptide Axit Ursolic) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |