CAS
9004-61-9
🧪
Chưa có ảnh
CAS
102972-64-5
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Copolymer Vinyl Caprolactam/VP/DMAE Methacrylate VINYL CAPROLACTAM/VP/DIMETHYLAMINOETHYL METHACRYLATE COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Copolymer Vinyl Caprolactam/VP/DMAE Methacrylate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Hyaluronic Acid là humectant giữ nước bên trong da, Vinyl Caprolactam/VP/DMAE tạo màng bên ngoài khóa ẩm. Hai thành phần bổ sung nhau