CAS
9004-61-9
Công thức phân tử
C14H24N2O6S2Zn
Khối lượng phân tử
445.9 g/mol
CAS
102868-96-2
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Kẽm Acetylmethionate ZINC ACETYLMETHIONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Kẽm Acetylmethionate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Hyaluronic Acid là một humectant mạnh mẽ chuyên về giữ nước, trong khi Zinc Acetylmethionate vừa giữ nước vừa điều tiết dầu. HA hiệu quả hơn cho độ ẩm thuần túy, nhưng Zinc Acetylmethionate cung cấp lợi ích cân bằng hơn.