Hyaluronic Axit (HA) vs Kẽm glucoheptonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

CAS

12565-63-8

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Kẽm glucoheptonate

ZINC GLUCOHEPTONATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Kẽm glucoheptonate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Kiểm soát bã nhờn và giảm độ bóng trên mặt
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ, hỗ trợ giảm viêm da
  • Cải thiện độ ẩm da mà không làm da căng
  • Tăng cường độ bền vững của các sản phẩm skincare
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng cho da cực nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Hiếm khi gây dị ứng nhưng nên làm test patch trước

Nhận xét

Hyaluronic acid tập trung vào giữ nước; zinc glucoheptonate vừa giữ nước vừa kiểm soát bã nhờn