CAS
39300-88-4
CAS
9067-32-7
| Dịch nịnh đậu biêu thủy phân HYDROLYZED CAESALPINIA SPINOSA GUM | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dịch nịnh đậu biêu thủy phân | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là thành phần giữ ẩm mạnh, nhưng hyaluronate có khả năng hấp thụ nước nhiều hơn (lên đến 1000 lần khối lượng), trong khi hydrolyzed Caesalpinia spinosa gum có lợi thế là tạo lớp emollient bảo vệ bề mặt da tốt hơn.